打砂紙 đả sa chỉ Hán Việt: đả sa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 砂 (sa) + 紙 (chỉ)Hán Việtđả sa chỉCấu tạo打 + 砂 + 紙 · đả + sa + chỉ nghĩa thành phần: đả + sa + chỉ Nghĩa EngCihui sandpapering