打砌

dǎ qì đả thế

Hán Việt: đả thế · Pinyin: dǎ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取笑、開玩笑。《董西廂》卷三:「休打砌!我見舂了幾升陳米,煮下半甕黃虀。」也作「打趣」、「打覷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打诨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打诨。