打碎

dǎ suì đả toái

Hán Việt: đả toái · Pinyin: dǎ suì

Tổng quan

làm vỡ | đập vỡ | làm thành mảnh vụn

Cấu tạo: (đả) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm vỡ | đập vỡ | làm thành mảnh vụn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲、擊致碎裂。如:「他在客廳玩球,一不小心打碎一隻花瓶。」

Eng

  • CC-CEDICT to shatter; to smash; to break into pieces
  • Cihui to shatter; to smash; to break into pieces