打碑 dǎ bēi · đả bi Hán Việt: đả bi · Pinyin: dǎ bēi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 碑 (bi)Pinyindǎ bēiHán Việtđả biCấu tạo打 + 碑 · đả + bi nghĩa thành phần: đả + bi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拓碑文時用棕刷在紙上面捶打,稱為「打碑」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"打穷碑"。 2.拓碑。