打磨磨
đả ma ma
Hán Việt: đả ma ma · Pinyin: dǎ mó mó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徘徊,转圈子; 比喻摆脱不开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊,转圈子。 2.比喻摆脱不开。
Eng
- Cihui 打磨磨 ǎmòmo v.o. <coll.> pace; walk in circles
Hán Việt: đả ma ma · Pinyin: dǎ mó mó