打票 đả phiếu Hán Việt: đả phiếu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 票 (phiếu)Hán Việtđả phiếuCấu tạo打 + 票 · đả + phiếu nghĩa thành phần: đả + phiếu Nghĩa EngCihui 打票 ǎpiào* v.o. buy tickets