打租 dǎ zū · đả tô Hán Việt: đả tô · Pinyin: dǎ zū Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 租 (tô)Pinyindǎ zūHán Việtđả tôCấu tạo打 + 租 · đả + tô nghĩa thành phần: đả + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出租;交租。Tân Hoa Tự Điển 1.出租;交租。