打稽 dǎ jī · đả kê Hán Việt: đả kê · Pinyin: dǎ jī Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 稽 (kê)Pinyindǎ jīHán Việtđả kêCấu tạo打 + 稽 · đả + kê nghĩa thành phần: đả + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦路杀人抢劫。Tân Hoa Tự Điển 1.拦路杀人抢劫。