打空 đả không Hán Việt: đả không Tổng quan đánh hụt Cấu tạo: 打 (đả) + 空 (không)Hán Việtđả khôngCấu tạo打 + 空 · đả + không nghĩa thành phần: đả + không Nghĩa ViệtCihui đánh hụtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憑空,沒有根據。如:「這種打空的說法,沒憑沒據,不能使人信服。」《朱子語類輯略.卷七.論諸儒》:「夫道,若大路然,何掩蔽之有?打空說及某人鄉里,皆推其所見。」