打穿 đả xuyên Hán Việt: đả xuyên Tổng quan đánh xuyên qua Cấu tạo: 打 (đả) + 穿 (xuyên)Hán Việtđả xuyênCấu tạo打 + 穿 · đả + xuyên nghĩa thành phần: đả + xuyên Nghĩa ViệtCihui đánh xuyên quaEngCihui 打穿 ǎchuān* r.v. punch through