打籠 dǎ lóng · đả lung Hán Việt: đả lung · Pinyin: dǎ lóng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 籠 (lung)Pinyindǎ lóngHán Việtđả lungCấu tạo打 + 籠 · đả + lung nghĩa thành phần: đả + lung