打粟幹 dǎ sù gàn · đả túc cán Hán Việt: đả túc cán · Pinyin: dǎ sù gàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 粟 (túc) + 幹 (cán)Pinyindǎ sù gànHán Việtđả túc cánCấu tạo打 + 粟 + 幹 · đả + túc + cán nghĩa thành phần: đả + túc + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。甜高粱。上海俗称甜芦粟。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。甜高粱。上海俗称甜芦粟。