打細 dǎ xì · đả tế Hán Việt: đả tế · Pinyin: dǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 細 (tế)Pinyindǎ xìHán Việtđả tếCấu tạo打 + 細 · đả + tế nghĩa thành phần: đả + tế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打探消息。元.鄭光祖《老君堂》第一折:「倘有別處來打細的人,與我拏將來者。」