打細 dǎ xì · đả tế Hán Việt: đả tế · Pinyin: dǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 細 (tế)Pinyindǎ xìHán Việtđả tếCấu tạo打 + 細 · đả + tế nghĩa thành phần: đả + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做细作。Tân Hoa Tự Điển 1.做细作。