打羅 dǎ luó · đả la Hán Việt: đả la · Pinyin: dǎ luó Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 羅 (la)Pinyindǎ luóHán Việtđả laCấu tạo打 + 羅 · đả + la nghĩa thành phần: đả + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筛粉。Tân Hoa Tự Điển 1.筛粉。