打耗 dǎ hào · đả háo Hán Việt: đả háo · Pinyin: dǎ hào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 耗 (háo)Pinyindǎ hàoHán Việtđả háoCấu tạo打 + 耗 · đả + háo nghĩa thành phần: đả + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时于腊月击鼓驱鬼的一种习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.古时于腊月击鼓驱鬼的一种习俗。