打耙 đả bá Hán Việt: đả bá Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 耙 (bá)Hán Việtđả báCấu tạo打 + 耙 · đả + bá nghĩa thành phần: đả + bá Nghĩa EngCihui 打耙 ǎpá a.t. divert talk into another topic; avoid talking about sth.