打腫 đả thũng Hán Việt: đả thũng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 腫 (thũng)Hán Việtđả thũngCấu tạo打 + 腫 · đả + thũng nghĩa thành phần: đả + thũng Nghĩa EngCihui 打腫 ǎzhǒng r.v. beat and cause swelling