打腰 đả yêu Hán Việt: đả yêu Tổng quan khom lưng; cúi người。彎腰向前。 Cấu tạo: 打 (đả) + 腰 (yêu)Hán Việtđả yêuCấu tạo打 + 腰 · đả + yêu nghĩa thành phần: đả + yêu Nghĩa ViệtCihui khom lưng; cúi người。彎腰向前。