打騰騰 dǎ téng téng · đả đằng đằng Hán Việt: đả đằng đằng · Pinyin: dǎ téng téng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)Pinyindǎ téng téngHán Việtđả đằng đằngCấu tạo打 + 騰 + 騰 · đả + đằng + đằng nghĩa thành phần: đả + đằng + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟延不进貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迟延不进貌。