打腿 dǎ tuǐ · đả thối Hán Việt: đả thối · Pinyin: dǎ tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 腿 (thối)Pinyindǎ tuǐHán Việtđả thốiCấu tạo打 + 腿 · đả + thối nghĩa thành phần: đả + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下跪。Tân Hoa Tự Điển 1.下跪。