打苞
đả bao
Hán Việt: đả bao · Pinyin: dǎ bāo
Tổng quan
làm đòng; có đòng; trổ đòng đòng; sắp trổ bông。小麥、高粱等穀類作物孕穗。另見dá(打白條兒)(打苞兒)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm đòng; có đòng; trổ đòng đòng; sắp trổ bông。小麥、高粱等穀類作物孕穗。另見dá(打白條兒)(打苞兒)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小麦﹑高粱等谷类植物孕穗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.小麦﹑高粱等谷类植物孕穗。
Eng
- Cihui 打苞 dǎbāo v.o. form ears (of grain); ear up