打草

dǎ cǎo đả thảo

Hán Việt: đả thảo · Pinyin: dǎ cǎo

Tổng quan

cắt cỏ | thu hoạch cỏ | viết nháp (bài luận, v.v.)

Cấu tạo: (đả) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt cỏ | thu hoạch cỏ | viết nháp (bài luận, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收割草料; 起草。指初步写出文稿或画出画稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收割草料。 2.起草。指初步写出文稿或画出画稿。

Eng

  • CC-CEDICT to mow grass|haymaking|to write a rough draft (of an essay etc)
  • Cihui to mow grass; haymaking; to write a rough draft (of an essay etc)