打藥

dǎ yào đả dược

Hán Việt: đả dược · Pinyin: dǎ yào

Tổng quan

thuốc xổ: thuốc tẩy/thuốc bán rong

Cấu tạo: (đả) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc xổ: thuốc tẩy/thuốc bán rong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。买中药; 泻药。亦指堕胎药; 方言。指旧时走江湖的医生卖的药(多指医治跌打损伤的膏药)。讥人言语不着实际亦称卖打药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。买中药。 2.泻药。亦指堕胎药。 3.方言。指旧时走江湖的医生卖的药(多指医治跌打损伤的膏药)。讥人言语不着实际亦称卖打药。

Eng

  • CC-CEDICT to spray agricultural chemicals
  • Cihui 打藥 ǎyào v.o. 1. spray insecticide 2. buy medicine ◆n. laxative; cathartic