打蔟

dǎ cùđả thốc

Hán Việt: đả thốc · Pinyin: dǎ cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"打簇"。

Cấu tạo: 打 (đả) + 蔟 (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打簇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井 · 打人 · 打从