打蛋機 đả đản ki Hán Việt: đả đản ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 蛋 (đản) + 機 (ki)Hán Việtđả đản kiCấu tạo打 + 蛋 + 機 · đả + đản + ki nghĩa thành phần: đả + đản + ki Nghĩa EngCihui 打蛋機 ǎdànjī n. egg beater M:¹tái