打蠟

dǎ là đả lạp

Hán Việt: đả lạp · Pinyin: dǎ là

Tổng quan

đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)

Cấu tạo: (đả) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以人工或機器塗蠟磨亮地板或器物。

Eng

  • CC-CEDICT to wax (a car, floor etc)
  • Cihui to wax (a car, floor etc)