打行

dǎ xíng đả hành

Hán Việt: đả hành · Pinyin: dǎ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明清之际一种替人充当保镖﹑打手的行帮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明清之际一种替人充当保镖﹑打手的行帮。