打衣糧 dǎ yī liáng · đả y lương Hán Việt: đả y lương · Pinyin: dǎ yī liáng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 衣 (y) + 糧 (lương)Pinyindǎ yī liángHán Việtđả y lươngCấu tạo打 + 衣 + 糧 · đả + y + lương nghĩa thành phần: đả + y + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分发衣服﹑粮食给士兵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分发衣服﹑粮食给士兵。