打衣糧

dǎ yī liáng đả y lương

Hán Việt: đả y lương · Pinyin: dǎ yī liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (y) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分發衣物、糧食給士兵。宋.歐陽修《歸田錄》卷二:「役夫餉飯曰:『打飯』,兵士給衣糧曰:『打衣糧』。」