打錶
đả biểu
Hán Việt: đả biểu · Pinyin: dǎ biǎo
Tổng quan
chạy đồng hồ (trong taxi)
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy đồng hồ (trong taxi)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出租车使用计价器(计价):~计费。
Eng
- CC-CEDICT to run the meter (in a taxi)
- Cihui to run the meter (in a taxi)