打褙 dǎ bèi · đả bối Hán Việt: đả bối · Pinyin: dǎ bèi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 褙 (bối)Pinyindǎ bèiHán Việtđả bốiCấu tạo打 + 褙 · đả + bối nghĩa thành phần: đả + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。裱糊布片。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。裱糊布片。