打褶 đả điệp Hán Việt: đả điệp Tổng quan xếp nếp: nếp gấp Cấu tạo: 打 (đả) + 褶 (điệp)Hán Việtđả điệpCấu tạo打 + 褶 · đả + điệp nghĩa thành phần: đả + điệp Nghĩa ViệtCihui xếp nếp: nếp gấpEngCihui 打褶 ǎzhě v.o. pleat