打覷 dǎ qù · đả thứ Hán Việt: đả thứ · Pinyin: dǎ qù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 覷 (thứ)Pinyindǎ qùHán Việtđả thứCấu tạo打 + 覷 · đả + thứ nghĩa thành phần: đả + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 取笑、開玩笑。《西遊記》第三五回:「只說豬八戒老實,原來甚不老實!他倒作笑話兒打覷我!」也作「打砌」、「打趣」。