打覷 dǎ qù · đả thứ Hán Việt: đả thứ · Pinyin: dǎ qù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 覷 (thứ)Pinyindǎ qùHán Việtđả thứCấu tạo打 + 覷 · đả + thứ nghĩa thành phần: đả + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹打趣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹打趣。