打誓 dǎ shì · đả thệ Hán Việt: đả thệ · Pinyin: dǎ shì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 誓 (thệ)Pinyindǎ shìHán Việtđả thệCấu tạo打 + 誓 · đả + thệ nghĩa thành phần: đả + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 签订誓约。Tân Hoa Tự Điển 1.签订誓约。