打謊
đả hoang
Hán Việt: đả hoang · Pinyin: dǎ huǎng
Tổng quan
nói dối: nói láo/nói xạo
Nghĩa
Việt
- Cihui nói dối; nói láo; nói xạo。撒謊。
- Cihui nói dối: nói láo/nói xạo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說謊話。如:「小孩子不學好,到處打謊欺騙。」
Eng
- Cihui 打謊 ǎhuǎng v.o. <topo.> lie