打謊
đả hoang
Hán Việt: đả hoang · Pinyin: dǎ huǎng
Tổng quan
nói láo; nói xạo
1.方言。撒谎。
說謊話。如:「小孩子不學好,到處打謊欺騙。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nói dối
- Biên soạn lie
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說謊話。如:「小孩子不學好,到處打謊欺騙。」
Eng
- Cihui 打謊 ǎhuǎng v.o. <topo.> lie
Hán Việt: đả hoang · Pinyin: dǎ huǎng
nói láo; nói xạo
1.方言。撒谎。
說謊話。如:「小孩子不學好,到處打謊欺騙。」