打講

dǎ jiǎng đả giảng

Hán Việt: đả giảng · Pinyin: dǎ jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (giảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。说;谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。说;谈。