打訶 dǎ hē · đả ha Hán Việt: đả ha · Pinyin: dǎ hē Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 訶 (ha)Pinyindǎ hēHán Việtđả haCấu tạo打 + 訶 · đả + ha nghĩa thành phần: đả + ha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徘徊,思量。Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊,思量。