打訶

dǎ hē đả ha

Hán Việt: đả ha · Pinyin: dǎ hē

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (ha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊,思量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊,思量。