打詐 dǎ zhà · đả trá Hán Việt: đả trá · Pinyin: dǎ zhà Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 詐 (trá)Pinyindǎ zhàHán Việtđả tráCấu tạo打 + 詐 · đả + trá nghĩa thành phần: đả + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诈取;讹诈。Tân Hoa Tự Điển 1.诈取;讹诈。