打診
đả chẩn
Hán Việt: đả chẩn · Pinyin: dǎ zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓医生用指轻敲病者胸背等处听其声以诊察内脏的病情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓医生用指轻敲病者胸背等处听其声以诊察内脏的病情。
Eng
- Cihui 打診 ǎzhěn n./v. <med.> percussion
Hán Việt: đả chẩn · Pinyin: dǎ zhěn