打請 dǎ qǐng · đả thỉnh Hán Việt: đả thỉnh · Pinyin: dǎ qǐng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 請 (thỉnh)Pinyindǎ qǐngHán Việtđả thỉnhCấu tạo打 + 請 · đả + thỉnh nghĩa thành phần: đả + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋元时军队请领军粮之称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时军队请领军粮之称。