打調 dǎ diào · đả điều Hán Việt: đả điều · Pinyin: dǎ diào Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 調 (điều)Pinyindǎ diàoHán Việtđả điềuCấu tạo打 + 調 · đả + điều nghĩa thành phần: đả + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑拨; 调笑。Tân Hoa Tự Điển 1.挑拨。 2.调笑。