打談

dǎ tán đả đàm

Hán Việt: đả đàm · Pinyin: dǎ tán

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元时代称在街市演唱或说书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时代称在街市演唱或说书。