打譜
đả phổ
Hán Việt: đả phổ · Pinyin: dǎ pǔ
Tổng quan
học đánh cờ: vạch kế hoạch/lên kế hoạch/đặt kế hoạch/dự định/định/tính toán/lo toan
Nghĩa
Việt
- Cihui học đánh cờ: vạch kế hoạch/lên kế hoạch/đặt kế hoạch/dự định/định/tính toán/lo toan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"打棋谱"。 2.订出大概的计划。
Eng
- Cihui 打譜 ǎpǔ* v.o. 1. set pieces on a chessboard according to a chess manual 2. draw up a general plan