打穀子 đả cốc tử Hán Việt: đả cốc tử Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 穀 (cốc) + 子 (tử)Hán Việtđả cốc tửCấu tạo打 + 穀 + 子 · đả + cốc + tử nghĩa thành phần: đả + cốc + tử Nghĩa EngCihui 打穀子 ǎ gǔzi v.o. thresh rice