打賬 đả trướng Hán Việt: đả trướng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 賬 (trướng)Hán Việtđả trướngCấu tạo打 + 賬 · đả + trướng nghĩa thành phần: đả + trướng Nghĩa EngCihui 打賬 dǎzhàng v.o. <topo.> heed; bear in mind (esp. enmity)