打贏

dǎ yíng đả doanh

Hán Việt: đả doanh · Pinyin: dǎ yíng

Tổng quan

chiến thắng | đánh bại (đối thủ)

Cấu tạo: (đả) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến thắng | đánh bại (đối thủ)

Eng

  • CC-CEDICT to win; to beat (one's opponent)
  • Cihui 打贏 ǎyíng r.v. win