打賞

dǎ shǎng đả thưởng

Hán Việt: đả thưởng · Pinyin: dǎ shǎng

Tổng quan

thưởng | boa | tặng tiền tip

Cấu tạo: (đả) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưởng | boa | tặng tiền tip

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賞賜。如:「那些搬運工人辛苦了一天,應該好好的打賞一番,表示慰勞之意。」

Eng

  • CC-CEDICT to reward|to tip|to give a gratuity
  • Cihui to reward/to tip/to give a gratuity