打賴

dǎ lài đả lại

Hán Việt: đả lại · Pinyin: dǎ lài

Tổng quan

phủ nhận | chối | bác bỏ chối; không nhận; không nói đạo lý。耍賴皮,不講道理。

Cấu tạo: (đả) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phủ nhận | chối | bác bỏ chối; không nhận; không nói đạo lý。耍賴皮,不講道理。

Eng

  • CC-CEDICT to deny|to disclaim|to disavow
  • Cihui to deny; to disclaim; to disavow